蠻手蠻腳
man thủ man cước
Hán Việt: man thủ man cước · Pinyin: mán shǒu mán jiǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓动作笨拙生硬。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓动作笨拙生硬。
Hán Việt: man thủ man cước · Pinyin: mán shǒu mán jiǎo