蠻神氣 man thần khí Hán Việt: man thần khí Tổng quan Cấu tạo: 蠻 (man) + 神 (thần) + 氣 (khí)Hán Việtman thần khíCấu tạo蠻 + 神 + 氣 · man + thần + khí nghĩa thành phần: man + thần + khí Nghĩa EngCihui 蠻神氣 ánshénqì v.p. very cockily