蛱蝶粉 jiá dié fěn·kiệp điệp phấn Hán Việt: kiệp điệp phấn · Pinyin: jiá dié fěn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.蝶翅和体表密被的鳞片﹐易落﹐呈粉状。 Cấu tạo: 蛺 (kiệp) + 蝶 (điệp) + 粉 (phấn)Pinyinjiá dié fěnHán Việtkiệp điệp phấnCấu tạo蛺 + 蝶 + 粉 · kiệp + điệp + phấn nghĩa thành phần: kiệp + điệp + phấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.蝶翅和体表密被的鳞片﹐易落﹐呈粉状。 Từ liên quan Gần nghĩa蝶粉蜂黄 · 蛱蝶 · 蛱蝶图 · 蛱蝶泉 · 蛱蝶裙 · 蛺蝶圖 · 蛺蝶泉 · 蛺蝶粉