蛺蜨圖

kiệp điệp đồ

Hán Việt: kiệp điệp đồ

Tổng quan

Cấu tạo: 蛱 (kiệp) + 蜨 (điệp) + 图 (đồ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蛺蜨