蛺蜨

kiệp điệp

Hán Việt: kiệp điệp

Tổng quan

Cấu tạo: 蛱 (kiệp) + 蜨 (điệp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蛱蝶 · 蛺蜨圖 · 蛱蜡 · 蛱蝖 · 蜨蝀 · 蛱蝶图 · 蛱蝶泉 · 蛱蝶粉