蛺蝶泉 jiá dié quán·kiệp điệp tuyền Hán Việt: kiệp điệp tuyền · Pinyin: jiá dié quán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.泉名。在云南省大理市北郊点苍山云弄峰下。是洱海边少数民族白族地区的著名胜景之一。也称蝴蝶泉。 Cấu tạo: 蛺 (kiệp) + 蝶 (điệp) + 泉 (tuyền)Pinyinjiá dié quánHán Việtkiệp điệp tuyềnCấu tạo蛺 + 蝶 + 泉 · kiệp + điệp + tuyền nghĩa thành phần: kiệp + điệp + tuyền Từ liên quan Gần nghĩa蛺蝶 · 蛱蝶图 · 蛱蝶粉 · 蛱蝶裙 · 蛺蝶圖 · 蛺蝶粉 · 蛺蝶裙