蛺蝶泉 jiá dié quán · kiệp điệp tuyền Hán Việt: kiệp điệp tuyền · Pinyin: jiá dié quán Tổng quan Cấu tạo: 蛺 (kiệp) + 蝶 (điệp) + 泉 (tuyền)Pinyinjiá dié quánHán Việtkiệp điệp tuyềnCấu tạo蛺 + 蝶 + 泉 · kiệp + điệp + tuyền nghĩa thành phần: kiệp + điệp + tuyền