蛻變物 thuế biến vật Hán Việt: thuế biến vật Tổng quan Cấu tạo: 蛻 (thuế) + 變 (biến) + 物 (vật)Hán Việtthuế biến vậtCấu tạo蛻 + 變 + 物 · thuế + biến + vật nghĩa thành phần: thuế + biến + vật