蛾眉豆
nga mi đậu
Hán Việt: nga mi đậu · Pinyin: é méi dòu
Tổng quan
1.扁豆的别名。见明李时珍《本草纲目.谷三.藊豆》。
扁豆的別名。參見「扁豆」條。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đậu ván
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 扁豆的別名。參見「扁豆」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.扁豆的别名。见明李时珍《本草纲目.谷三.藊豆》。
Hán Việt: nga mi đậu · Pinyin: é méi dòu
1.扁豆的别名。见明李时珍《本草纲目.谷三.藊豆》。
扁豆的別名。參見「扁豆」條。