蛾眉豆

é méi dòu nga mi đậu

Hán Việt: nga mi đậu · Pinyin: é méi dòu

Tổng quan

Cấu tạo: (nga) + (mi) + (đậu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 扁豆的別名。參見「扁豆」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 扁豆的别名。见明李时珍《本草纲目.谷三.藊豆》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.扁豆的别名。见明李时珍《本草纲目.谷三.藊豆》。