蜀國弦 shǔ guó xián · thục quốc huyền Hán Việt: thục quốc huyền · Pinyin: shǔ guó xián Tổng quan Cấu tạo: 蜀 (thục) + 國 (quốc) + 弦 (huyền)Pinyinshǔ guó xiánHán Việtthục quốc huyềnCấu tạo蜀 + 國 + 弦 · thục + quốc + huyền nghĩa thành phần: thục + quốc + huyền