蜀相軍營 shǔ xiāng jūn yíng · thục tương quân doanh Hán Việt: thục tương quân doanh · Pinyin: shǔ xiāng jūn yíng Tổng quan Cấu tạo: 蜀 (thục) + 相 (tương) + 軍 (quân) + 營 (doanh)Pinyinshǔ xiāng jūn yíngHán Việtthục tương quân doanhCấu tạo蜀 + 相 + 軍 + 營 · thục + tương + quân + doanh nghĩa thành phần: thục + tương + quân + doanh