蜀羊泉

thục dương tuyền

Hán Việt: thục dương tuyền

Tổng quan

Cấu tạo: (thục) + (dương) + (tuyền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蜀羊泉 hǔyángquán n. <bot.> bittersweet