蜀道易 shǔ dào yì · thục đạo dịch Hán Việt: thục đạo dịch · Pinyin: shǔ dào yì Tổng quan Cấu tạo: 蜀 (thục) + 道 (đạo) + 易 (dịch)Pinyinshǔ dào yìHán Việtthục đạo dịchCấu tạo蜀 + 道 + 易 · thục + đạo + dịch nghĩa thành phần: thục + đạo + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乐府名。相对乐府《蜀道难》而作。Tân Hoa Tự Điển 1.乐府名。相对乐府《蜀道难》而作。