蜂巢形 phong sào hình Hán Việt: phong sào hình Tổng quan Cấu tạo: 蜂 (phong) + 巢 (sào) + 形 (hình)Hán Việtphong sào hìnhTừ loạidanhCấu tạo蜂 + 巢 + 形 · phong + sào + hình nghĩa thành phần: phong + sào + hình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hình tổ ongBiên soạn honeycomb shapeEngCihui 蜂巢形 ēngcháoxíng n. honeycomb shape Từ liên quan Gần nghĩa蜂巢的 · 蜂巢胃 · 蜂巢 · 蜂巢蜡胶 · 蜂巢层 · 蜂巢珊瑚科