蜂巢的

phong sào đích

Hán Việt: phong sào đích

Tổng quan

tảng ong, (kỹ thuật) rỗ tổ ong (ở kim loại), hình trang trí tổ ong, đục thủng lỗ chỗ như tổ ong, làm rỗ tổ ong

Cấu tạo: (phong) + (sào) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tảng ong, (kỹ thuật) rỗ tổ ong (ở kim loại), hình trang trí tổ ong, đục thủng lỗ chỗ như tổ ong, làm rỗ tổ ong