蜂巢蠟膠 phong sào lạp giao Hán Việt: phong sào lạp giao Tổng quan keo ong Cấu tạo: 蜂 (phong) + 巢 (sào) + 蠟 (lạp) + 膠 (giao)Hán Việtphong sào lạp giaoCấu tạo蜂 + 巢 + 蠟 + 膠 · phong + sào + lạp + giao nghĩa thành phần: phong + sào + lạp + giao Nghĩa ViệtCihui keo ong