蜂湧
phong dũng
Hán Việt: phong dũng · Pinyin: fēng yǒng
Tổng quan
ùa vào | tụ tập
Nghĩa
Việt
- Cihui ùa vào | tụ tập
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 如蜂群集。《文明小史》第一二回:「一聲呼喝,蜂湧而剪,就把這朝奉拖出櫃檯,拳足交下。」
Eng
- CC-CEDICT to swarm|to flock
- Cihui to swarm; to flock