蜂王乳
phong vương nhũ
Hán Việt: phong vương nhũ · Pinyin: fēng wáng rǔ
Tổng quan
sữa ong chúa
Nghĩa
Việt
- Cihui sữa ong chúa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 女王蜂專屬攝取的食物。為工蜂採集花粉,經過花蜜糖漬,再加上工蜂嘴裡的分泌物轉化而成。呈白色糊狀或乳油狀,味酸。如:「蜂王乳是滋補保健聖品,營養豐富,特別具有美容養顏的功效。」
Eng
- CC-CEDICT royal jelly
- Cihui royal jelly