蜂皇精

phong hoàng tinh

Hán Việt: phong hoàng tinh

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (hoàng) + (tinh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蜂皇精 ēnghuángjīng n. <Ch. med.> honey/royal jelly