蜂窩爐 phong oa lô Hán Việt: phong oa lô Tổng quan Cấu tạo: 蜂 (phong) + 窩 (oa) + 爐 (lô)Hán Việtphong oa lôCấu tạo蜂 + 窩 + 爐 · phong + oa + lô nghĩa thành phần: phong + oa + lô Nghĩa EngCihui 蜂窩爐 ēngwōlú n. honeycomb briquette stove