蜂窩煤

fēng wō méi phong oa môi

Hán Việt: phong oa môi · Pinyin: fēng wō méi

Tổng quan

than tổ ong hình lục giác

Cấu tạo: (phong) + (oa) + (môi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui than tổ ong hình lục giác

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 煤末掺适量石灰或黏土加水和匀,用模型压制成的短圆柱形燃料,有许多上下贯通的孔。

Eng

  • CC-CEDICT hexagonal household coal briquette
  • Cihui hexagonal household coal briquette