蜂窠唱戏 phong khoa xướng hí Hán Việt: phong khoa xướng hí Tổng quan Cấu tạo: 蜂 (phong) + 窠 (khoa) + 唱 (xướng) + 戏 (hí)Hán Việtphong khoa xướng híCấu tạo蜂 + 窠 + 唱 + 戏 · phong + khoa + xướng + hí nghĩa thành phần: phong + khoa + xướng + hí