蜂花精 phong hoa tinh Hán Việt: phong hoa tinh Tổng quan Cấu tạo: 蜂 (phong) + 花 (hoa) + 精 (tinh)Hán Việtphong hoa tinhCấu tạo蜂 + 花 + 精 · phong + hoa + tinh nghĩa thành phần: phong + hoa + tinh