蜂蜇蛋糕 fēng zhē dàn gāo · phong triết đản cao Hán Việt: phong triết đản cao · Pinyin: fēng zhē dàn gāo Tổng quan Cấu tạo: 蜂 (phong) + 蜇 (triết) + 蛋 (đản) + 糕 (cao)Pinyinfēng zhē dàn gāoHán Việtphong triết đản caoCấu tạo蜂 + 蜇 + 蛋 + 糕 · phong + triết + đản + cao nghĩa thành phần: phong + triết + đản + cao