蜂蜜柚

fēng mì yòuphong mật dữu

Hán Việt: phong mật dữu · Pinyin: fēng mì yòu

Tổng quan

Cấu tạo: 蜂 (phong) + 蜜 (mật) + 柚 (dữu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bưởi mật ong

Đức

  • Handedict Honigpomelo (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蜂蜜水 · 蜂蜜酒 · 蜂蜜 · 蜂蜜似的 · 蜂蜜姜饼