蜂蜜水 phong mật thủy Hán Việt: phong mật thủy Tổng quan mật ong pha nước Cấu tạo: 蜂 (phong) + 蜜 (mật) + 水 (thủy)Hán Việtphong mật thủyTừ loạidanhCấu tạo蜂 + 蜜 + 水 · phong + mật + thủy nghĩa thành phần: phong + mật + thủy Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nước mật ong Từ liên quan Gần nghĩa蜂蜜酒 · 蜂蜜 · 蜂蜜似的 · 蜂蜜柚 · 蜂蜜姜饼 · 蜜水