蜂蜜水 phong mật thủy Hán Việt: phong mật thủy Tổng quan mật ong pha nước Cấu tạo: 蜂 (phong) + 蜜 (mật) + 水 (thủy)Hán Việtphong mật thủyCấu tạo蜂 + 蜜 + 水 · phong + mật + thủy nghĩa thành phần: phong + mật + thủy Nghĩa ViệtCihui mật ong pha nước