蜂蜜酒

fēng mì jiǔ phong mật tửu

Hán Việt: phong mật tửu · Pinyin: fēng mì jiǔ

Tổng quan

rượu mật ong

Cấu tạo: (phong) + (mật) + (tửu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rượu mật ong

Eng

  • CC-CEDICT mead
  • Cihui mead

ja

  • JMdict mead|honey wine