蜂蜜酒

fēng mì jiǔphong mật tửu

Hán Việt: phong mật tửu · Pinyin: fēng mì jiǔ

Tổng quan

rượu mật ong

Cấu tạo: 蜂 (phong) + 蜜 (mật) + 酒 (tửu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rượu mật ong
  • Tần suất từ rượu mật ong, (thơ ca), (như) meadow; rượu mật ong

Eng

  • JMdict mead
  • JMdict honey wine
  • Cihui mead
  • Tần suất từ mead

Đức

  • Handedict Met

ja

  • JMdict 蜂蜜酒(はちみつしゅ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蜂蜜水 · 蜂蜜 · 蜂蜜似的 · 蜂蜜柚 · 蜂蜜姜饼 · 蜜酒