蜂螫症 phong thích chứng Hán Việt: phong thích chứng Tổng quan sự nhiễm độc nọc ong Cấu tạo: 蜂 (phong) + 螫 (thích) + 症 (chứng)Hán Việtphong thích chứngCấu tạo蜂 + 螫 + 症 · phong + thích + chứng nghĩa thành phần: phong + thích + chứng Nghĩa ViệtCihui sự nhiễm độc nọc ong