蜂音器
phong âm khí
Hán Việt: phong âm khí
Tổng quan
còi (nhà máy...), (điện học) máy con ve, (quân sự), (từ lóng) người thông tin liên lạc
Nghĩa
Việt
- Cihui còi (nhà máy...), (điện học) máy con ve, (quân sự), (từ lóng) người thông tin liên lạc
Eng
- Cihui 蜂音器 ēngyīnqì n. buzzerphone