蜂響器 phong hưởng khí Hán Việt: phong hưởng khí Tổng quan Cấu tạo: 蜂 (phong) + 響 (hưởng) + 器 (khí)Hán Việtphong hưởng khíCấu tạo蜂 + 響 + 器 · phong + hưởng + khí nghĩa thành phần: phong + hưởng + khí Nghĩa EngCihui 蜂響器 ēngxiǎngqì n. buzzer