蜂鳴器

fēng míng qì phong minh khí

Hán Việt: phong minh khí · Pinyin: fēng míng qì

Tổng quan

chuông báo

Cấu tạo: (phong) + (minh) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuông báo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為一種電子音響裝置,可發出類似蜂鳴的聲音,廣泛應用於報警器、電鈴、電話機、定時器等電器中作為發聲元件。

Eng

  • CC-CEDICT buzzer
  • Cihui buzzer