蜃樓臺 thận lâu thai Hán Việt: thận lâu thai Tổng quan (譬喻)內典謂之乾達婆城。十喻之一。秘藏寶鑰下曰:「外道狂執蜃樓臺。」☸ Cấu tạo: 蜃 (thận) + 楼 (lâu) + 台 (thai)Hán Việtthận lâu thaiCấu tạo蜃 + 楼 + 台 · thận + lâu + thai nghĩa thành phần: thận + lâu + thai Nghĩa ViệtCihui (譬喻)內典謂之乾達婆城。十喻之一。秘藏寶鑰下曰:「外道狂執蜃樓臺。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa蜃楼海市 · 楼台 · 樓臺 · 蜃樓海市 · 樓臺近水 · 蜃楼山市 · 楼台亭阁 · 楼台近水