蜃气楼 thận khí lâu Hán Việt: thận khí lâu Tổng quan Cấu tạo: 蜃 (thận) + 气 (khí) + 楼 (lâu)Hán Việtthận khí lâuCấu tạo蜃 + 气 + 楼 · thận + khí + lâu nghĩa thành phần: thận + khí + lâu