蜈蚣船 wú gōng chuán · ngô công thuyền Hán Việt: ngô công thuyền · Pinyin: wú gōng chuán Tổng quan Cấu tạo: 蜈 (ngô) + 蚣 (công) + 船 (thuyền)Pinyinwú gōng chuánHán Việtngô công thuyềnCấu tạo蜈 + 蚣 + 船 · ngô + công + thuyền nghĩa thành phần: ngô + công + thuyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明代所造蜈蚣形的战船。Tân Hoa Tự Điển 1.明代所造蜈蚣形的战船。