蛻前的 thuế tiền đích Hán Việt: thuế tiền đích Tổng quan Cấu tạo: 蛻 (thuế) + 前 (tiền) + 的 (đích)Hán Việtthuế tiền đíchCấu tạo蛻 + 前 + 的 · thuế + tiền + đích nghĩa thành phần: thuế + tiền + đích