蜕皮的

thuế bì đích

Hán Việt: thuế bì đích

Tổng quan

(thuộc) da lột, (thuộc) vỏ lột (của cua, rắn...), (nghĩa bóng) (thuộc) lốt nhiều bùn, bùn lầy nước đọng, (thuộc) da lột; như da lột (của rắn), (y học) có vảy kết; có vết mục, có mảng mục; như vảy kết; như vết mục, như mảng mục

Cấu tạo: 蛻 (thuế) + 皮 (bì) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lột da

Từ liên quan

Gần nghĩa

皮的 · 蜕皮 · 蜕皮前期 · 蜕皮动物 · 蜕皮多态