蝸牛的殼 wō niú de ké · oa ngưu đích xác Hán Việt: oa ngưu đích xác · Pinyin: wō niú de ké Tổng quan Cấu tạo: 蝸 (oa) + 牛 (ngưu) + 的 (đích) + 殼 (xác)Pinyinwō niú de kéHán Việtoa ngưu đích xácCấu tạo蝸 + 牛 + 的 + 殼 · oa + ngưu + đích + xác nghĩa thành phần: oa + ngưu + đích + xác