蝸角虛名

wō jiǎo xū míng oa giác hư danh

Hán Việt: oa giác hư danh · Pinyin: wō jiǎo xū míng

Tổng quan

Cấu tạo: (oa) + (giác) + (hư) + (danh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蜗角:蜗牛的角,比喻细微。微小而没有作用的名声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指微不足道的空名。
  • Tân Hoa Tự Điển 蜗角蜗牛的角,比喻细微。微小而没有作用的名声。

Eng

  • Cihui 蝸角虛名 ōjiǎoxūmíng f.e. strive for an empty reputation