蝸角蠅頭

wō jiǎo yíng tóu oa giác dăng đầu

Hán Việt: oa giác dăng đầu · Pinyin: wō jiǎo yíng tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (oa) + (giác) + (dăng) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蜗角:蜗牛的触角;蝇头:苍蝇头。比喻获利甚微,不足挂齿。
  • Tân Hoa Tự Điển 蜗角蜗牛的触角;蝇头苍蝇头。比喻获利甚微,不足挂齿。