蜗角蝇头

wō jiǎo yíng tóuoa giác dăng đầu

Hán Việt: oa giác dăng đầu · Pinyin: wō jiǎo yíng tóu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

蜗角:蜗牛的触角; 蝇头:苍蝇头。比喻获利甚微,不足挂齿。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

比喻微不足道的事物。金.長筌子〈絳都春.天生懶惰〉詞:「南柯夢中識破,把蝸角蠅頭,身心摧挫。」

Cấu tạo: 蝸 (oa) + 角 (giác) + 蠅 (dăng) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蜗角:蜗牛的触角; 蝇头:苍蝇头。比喻获利甚微,不足挂齿。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蝇头小楷 · 蝇头小利 · 蝇头微利 · 蜗角虚名 · 蝸角1. · 蝸角2. · 蜗角蚊睫 · 蜗角斗争