蜘蛛抱蛋屬 zhī zhū bào dàn shǔ · tri chu bão đản chúc Hán Việt: tri chu bão đản chúc · Pinyin: zhī zhū bào dàn shǔ Tổng quan Cấu tạo: 蜘 (tri) + 蛛 (chu) + 抱 (bão) + 蛋 (đản) + 屬 (chúc)Pinyinzhī zhū bào dàn shǔHán Việttri chu bão đản chúcCấu tạo蜘 + 蛛 + 抱 + 蛋 + 屬 · tri + chu + bão + đản + chúc nghĩa thành phần: tri + chu + bão + đản + chúc