蜚聲國際 phỉ thanh quốc tế Hán Việt: phỉ thanh quốc tế Tổng quan Cấu tạo: 蜚 (phỉ) + 聲 (thanh) + 國 (quốc) + 際 (tế)Hán Việtphỉ thanh quốc tếCấu tạo蜚 + 聲 + 國 + 際 · phỉ + thanh + quốc + tế nghĩa thành phần: phỉ + thanh + quốc + tế Nghĩa EngCihui 蜚聲國際 ēishēngguójì f.e. world-renowned; internationally famous