蜚流之言

fēi liú zhī yán phỉ lưu chi ngôn

Hán Việt: phỉ lưu chi ngôn · Pinyin: fēi liú zhī yán

Tổng quan

Cấu tạo: (phỉ) + (lưu) + (chi) + (ngôn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「流言蜚語」。見「流言蜚語」條。01.漢.王充《論衡.藝增》:「蜚流之言,百傳之語,出小人之口,馳閭巷之間,其猶是也。」<a name="流言飛語"> </a>

Eng

  • Cihui 蜚流之言 ēiliúzhīyán n. common gossip