蜚狐口 phỉ hồ khẩu Hán Việt: phỉ hồ khẩu Tổng quan Cấu tạo: 蜚 (phỉ) + 狐 (hồ) + 口 (khẩu)Hán Việtphỉ hồ khẩuCấu tạo蜚 + 狐 + 口 · phỉ + hồ + khẩu nghĩa thành phần: phỉ + hồ + khẩu