蜚聲文壇

phỉ thanh văn đàn

Hán Việt: phỉ thanh văn đàn

Tổng quan

Cấu tạo: (phỉ) + (thanh) + (văn) + (đàn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蜚聲文壇 ēishēngwéntán f.e. win renown in literary circles