蜚英騰茂

fēi yīng téng mǎo phỉ anh đằng mậu

Hán Việt: phỉ anh đằng mậu · Pinyin: fēi yīng téng mǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (phỉ) + (anh) + (đằng) + (mậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 英:英华之声,指名声;茂:茂盛之实,指实际。称颂人的声名事业日盛。
  • Tân Hoa Tự Điển 蜚同飞”。英指名声。茂指实际。指人的名声与事业日益昌盛。同飞声腾实”。