蜚黃騰達

fēi huáng téng dá phỉ hoàng đằng đạt

Hán Việt: phỉ hoàng đằng đạt · Pinyin: fēi huáng téng dá

Tổng quan

Cấu tạo: (phỉ) + (hoàng) + (đằng) + (đạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 腾达:上升。形容骏马的飞驰。比喻官职地位升得很快。