蜚黃騰達 fēi huáng téng dá · phỉ hoàng đằng đạt Hán Việt: phỉ hoàng đằng đạt · Pinyin: fēi huáng téng dá Tổng quan Cấu tạo: 蜚 (phỉ) + 黃 (hoàng) + 騰 (đằng) + 達 (đạt)Pinyinfēi huáng téng dáHán Việtphỉ hoàng đằng đạtCấu tạo蜚 + 黃 + 騰 + 達 · phỉ + hoàng + đằng + đạt nghĩa thành phần: phỉ + hoàng + đằng + đạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 腾达:上升。形容骏马的飞驰。比喻官职地位升得很快。