蜜丸子
mật hoàn tử
Hán Việt: mật hoàn tử
Tổng quan
thuốc bọc đường; viên thuốc bọc đường。用蜂蜜調和藥麵兒製成的丸藥。
Nghĩa
Việt
- Cihui thuốc bọc đường; viên thuốc bọc đường。用蜂蜜調和藥麵兒製成的丸藥。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 中藥粉以蜂蜜為黏稠劑調製而成的丸劑。如六味地黃丸。
Eng
- Cihui 蜜丸子 ìwánzi n. <Ch. med.> bolus made of powdered medicine and honey