蜜雲龍 mì yún lóng · mật vân long Hán Việt: mật vân long · Pinyin: mì yún lóng Tổng quan Cấu tạo: 蜜 (mật) + 雲 (vân) + 龍 (long)Pinyinmì yún lóngHán Việtmật vân longCấu tạo蜜 + 雲 + 龍 · mật + vân + long nghĩa thành phần: mật + vân + long Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 茶名。Tân Hoa Tự Điển 1.茶名。