蜜合色 mì hé sè · mật hợp sắc Hán Việt: mật hợp sắc · Pinyin: mì hé sè Tổng quan Cấu tạo: 蜜 (mật) + 合 (hợp) + 色 (sắc)Pinyinmì hé sèHán Việtmật hợp sắcCấu tạo蜜 + 合 + 色 · mật + hợp + sắc nghĩa thành phần: mật + hợp + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 微黄带红的颜色。Tân Hoa Tự Điển 1.微黄带红的颜色。