蜜大腿
mật đại thối
Hán Việt: mật đại thối · Pinyin: mì dà tuǐ
Tổng quan
(khẩu ngữ) đùi quyến rũ (từ mượn tiếng Hàn)
Nghĩa
Việt
- Cihui (khẩu ngữ) đùi quyến rũ (từ mượn tiếng Hàn)
Eng
- CC-CEDICT (coll.) curvaceous thighs (loanword from Korean)
- Cihui (coll.) curvaceous thighs (loanword from Korean)