蜜桃臀
mật đào đồn
Hán Việt: mật đào đồn · Pinyin: mì táo tún
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT (coll.) peach butt; round, firm buttocks
- Cihui (coll.) peach butt; round, firm buttocks
Hán Việt: mật đào đồn · Pinyin: mì táo tún